Keyboard shortcuts

Press or to navigate between chapters

Press S or / to search in the book

Press ? to show this help

Press Esc to hide this help

Đọc Xu Hướng Coin

Đọc xu hướng coin này có thể áp dụng trong đa khung thời gian. Khi xác nhận ở khung thời gian nhỏ cần kiểm tra ở khung thời gian lớn hơn để xác nhận xu hướng.

Nguyên tắc cốt lõi: Cần ít nhất 3/6 chỉ số đồng thuận để xác nhận xu hướng. Dưới ngưỡng này — không xác định được xu hướng.


Bước 1 — Cấu Trúc Giá (Price Action)

Đọc trước tiên, không cần chỉ số kỹ thuật nào.

Xu hướngDấu hiệu
UptrendHH + HL liên tiếp — đỉnh sau cao hơn đỉnh trước, đáy sau cao hơn đáy trước
DowntrendLH + LL liên tiếp — đỉnh sau thấp hơn đỉnh trước, đáy sau thấp hơn đáy trước
SidewayĐỉnh và đáy nằm trong biên ngang, không phá vỡ kháng cự và hỗ trợ

Tại sao đọc trước: Cấu trúc giá là “bản đồ thực tế” — không bị trễ như các chỉ số tính toán. Nếu cấu trúc không rõ ràng, các chỉ số bên dưới sẽ nhiễu loạn.


Bước 2 — EMA 20 / 50 / 200 (Bộ Lọc 3 Lớp)

Xác nhận hướng và sức mạnh xu hướng trung hạn.

Xu hướngĐiều kiện EMA
UptrendGiá > EMA20 > EMA50 > EMA200 — 3 đường xếp hàng tăng dần
DowntrendGiá < EMA20 < EMA50 < EMA200 — 3 đường xếp hàng giảm dần
SidewayEMA nằm ngang, đan xen nhau, giá cắt qua lại liên tục

Lưu ý:

  • EMA càng giãn xa nhau → xu hướng càng mạnh
  • EMA thu hẹp và đan xen → thị trường đang chuyển giao
  • Không rõ xu hướng khi giá ở giữa vùng EMA đan xen

Bước 3 — ADX (14) — Sức Mạnh Xu Hướng

Trả lời câu hỏi: “Xu hướng có đang khỏe không?”

Giá trị ADXÝ nghĩa
ADX < 25Không có xu hướng → Sideway (dù EMA trông có vẻ xếp hàng)
ADX 25–40Xu hướng đang hình thành hoặc duy trì
ADX > 40Xu hướng rất mạnh
ADX > 60Xu hướng cực mạnh, cẩn thận đảo chiều

Phân biệt hướng bằng DI:

  • +DI > -DI và ADX > 25 → Uptrend có lực
  • -DI > +DI và ADX > 25 → Downtrend có lực
  • +DI ≈ -DI và ADX < 25 → Sideway

⚠️ Bẫy phổ biến nhất: EMA vừa xếp hàng nhưng ADX vẫn < 25 → đây là tín hiệu giả.


Bước 4 — RSI (14) — Vùng Sức Mạnh

Xác định momentum và vùng giá có xác suất cao.

Xu hướngVùng RSIÝ nghĩa
Uptrend50–70RSI giữ trên 50 trong pullback → xu hướng tăng còn mạnh
Downtrend30–50RSI bounce không vượt 50 → xu hướng giảm còn mạnh
Sideway35–65RSI dao động qua lại → mua <35, bán >65

Tín hiệu bổ sung:

  • RSI phân kỳ dương (giá tạo LL mới nhưng RSI không) → cảnh báo đảo chiều tăng sớm
  • RSI phân kỳ âm (giá tạo HH mới nhưng RSI không) → cảnh báo đảo chiều giảm sớm

Bước 5 — MACD (12/26/9) — Xác Nhận Momentum

Xác nhận chiều và lực của xu hướng.

Xu hướngTín hiệu MACD
UptrendMACD > Signal line · Histogram dương và đang tăng
DowntrendMACD < Signal line · Histogram âm và đang giảm
SidewayMACD và Signal đan xen liên tục · Histogram phẳng gần 0

Tín hiệu xác nhận:

  • Crossover MACD cắt lên Signal (trong uptrend) → vào lệnh mua
  • Crossover MACD cắt xuống Signal (trong downtrend) → thoát lệnh / cảnh báo
  • Histogram thu nhỏ dần dù giá tiếp tục tăng → xu hướng đang yếu đi

Bước 6 — Volume — Bằng Chứng Cuối Cùng

Xu hướng không có volume đi kèm là xu hướng yếu.

Xu hướngTín hiệu Volume
UptrendNến tăng có volume cao hơn nến giảm — lực mua áp đảo
DowntrendNến giảm có volume cao hơn nến tăng — lực bán áp đảo
SidewayVolume thấp đều, không nến nào nổi bật

Bảng Hội Tụ — Điều Kiện Xác Nhận Đầy Đủ

▲ Uptrend — Đủ điều kiện khi ≥ 4/6 khớp

#Chỉ sốĐiều kiện
1Cấu trúc giáHH + HL liên tiếp
2EMAGiá > EMA20 > EMA50 > EMA200
3ADXADX > 25 và +DI > -DI
4RSIRSI vùng 50–70, giữ trên 50
5MACDMACD > Signal, histogram dương tăng
6VolumeNến xanh volume > nến đỏ

Khi ≥ 4/6 khớp: Xác suất tiếp diễn uptrend ~85%


▼ Downtrend — Đủ điều kiện khi ≥ 4/6 khớp

#Chỉ sốĐiều kiện
1Cấu trúc giáLH + LL liên tiếp
2EMAGiá < EMA20 < EMA50 < EMA200
3ADXADX > 25 và -DI > +DI
4RSIRSI vùng 30–50, bounce không vượt 50
5MACDMACD < Signal, histogram âm giảm
6VolumeNến đỏ volume > nến xanh

Khi ≥ 4/6 khớp: Xác suất tiếp diễn downtrend ~85%


↔ Sideway — Đủ điều kiện khi ≥ 4/6 khớp

#Chỉ sốĐiều kiện
1Cấu trúc giáĐỉnh/đáy không phá biên ngang
2EMAEMA 20/50 nằm ngang, đan xen
3ADXADX < 25
4RSIDao động 35–65, không cực đoan
5MACDHistogram phẳng gần 0, đan xen liên tục
6VolumeThấp đều, không nến nổi bật

Khi ≥ 4/6 khớp: Xác suất giữ range ~72%